中文

Mandarin Cheatsheet

Lộ trình 4 tuần · Phương pháp 80/20
四週速成 · 中文入門
01

Pinyin & 4 Thanh Điệu

Week One 基礎

Khoản đầu tư bắt buộc. Bỏ qua = mọi câu sau đều sai. Học cho thuộc lòng.

Bốn thanh điệu 四聲
TONE 1
cao đều
─────
click để copy
TONE 2
đi lên
↗↗↗
click để copy
TONE 3
xuống-lên
↘↗
click để copy
TONE 4
xuống mạnh
↘↘↘
click để copy
Sai thanh = sai nghĩa 同音不同調
mā (1)mẹcopy
má (2)cây gai / têcopy
mǎ (3)ngựacopy
mà (4)mắng, chửicopy
02

Từ vựng cốt lõi

Week 1—2 詞彙

7 trợ động từ vàng + 100 danh từ + 30 động từ thường dùng.

⭐ 7 trợ động từ VÀNG 助動詞phải thuộc
xiǎngmuốncopy
yàomuốn / sẽcopy
喜欢xǐhuānthíchcopy
yǒucopy
需要xūyàocầncopy
可以kěyǐcó thểcopy
应该yīnggāinêncopy
30 động từ thường dùng 常用動詞
shìcopy
zàiở / đangcopy
đicopy
láiđếncopy
chīăncopy
uốngcopy
kànnhìn / xemcopy
tīngnghecopy
shuōnóicopy
đọccopy
xiěviếtcopy
zuòlàmcopy
mǎimuacopy
màibáncopy
gěicho / đưacopy
xuéhọccopy
工作gōngzuòlàm việccopy
睡觉shuìjiàongủcopy
起床qǐchuángthức dậycopy
认识rènshiquen biếtcopy
知道zhīdàobiếtcopy
àiyêucopy
wènhỏicopy
回答huídátrả lờicopy
zuòngồicopy
zhànđứngcopy
zǒuđi bộcopy
pǎochạycopy
kāimởcopy
guānđóngcopy
Top 20 danh từ thường dùng 名詞精選
rénngườicopy
jiānhà / gia đìnhcopy
学生xuéshēnghọc sinhcopy
老师lǎoshīgiáo viêncopy
朋友péngyǒubằng hữu (bạn)copy
shuǐnướccopy
fàncơmcopy
chátràcopy
qiántiềncopy
shūsáchcopy
chēxecopy
手机shǒujīđiện thoạicopy
公司gōngsīcông tycopy
学校xuéxiàotrườngcopy
时间shíjiānthời giancopy
今天jīntiānhôm naycopy
明天míngtiānngày maicopy
昨天zuótiānhôm quacopy
东西dōngxiđồ vậtcopy
问题wèntívấn đềcopy
03

5 Cấu trúc cốt lõi

Week 2—3 語法

Nắm 5 cái này = đọc/hiểu 80% câu cơ bản.

是 ... 的
Khẳng định / nhấn mạnh
Nhấn mạnh thời gian, nơi chốn hoặc cách thức của một sự việc đã xảy ra. Cũng dùng để biến tính từ thành mệnh đề mô tả. 他是昨天来的。 - Anh ấy là (đã) đến vào hôm qua.
有 ...
Tồn tại / sở hữu
"Có" - diễn đạt sở hữu, tồn tại. Phủ định KHÔNG dùng 不 mà phải dùng . 我有钱。 → 我没有钱。 - Tao có tiền → Tao không có tiền.
把 ...
Xử lý đối tượng
S + 把 + [vật] + động từ + [kết quả]. Đảo tân ngữ ra trước để nhấn mạnh hành động tác động lên một vật cụ thể. 我把书给他。 - Tao đem sách đưa anh ấy.
... 了
Hoàn thành / thay đổi trạng thái
Sau động từ = hành động đã hoàn thành. Cuối câu = trạng thái đã thay đổi. Đây là "thì quá khứ" của tiếng Trung - không chia động từ, chỉ thêm 了. 我吃了。 - Tao ăn rồi.   /   下雨了。 - Trời đổ mưa rồi.
... 吗?
Câu hỏi yes/no
Thêm 吗 vào cuối câu khẳng định = biến thành câu hỏi. Cực đơn giản - không đảo trật tự gì cả. 你是学生。 → 你是学生吗? - Mày là học sinh à?
04

Ghép & Tạo câu vô hạn

Week 3+ 合成

Đây là lúc compounding effect xảy ra. Mỗi động từ mới = hàng chục câu mới.

主语 + 助动词 + 动词 = 句子
Học từ mới 吃 (chī) → ngay lập tức nói được:
我想吃 tao muốn ăn  ·  我要吃 tao sẽ ăn
我喜欢吃 tao thích ăn  ·  我可以吃吗? tao ăn được không?
我应该吃 tao nên ăn  ·  我需要吃 tao cần ăn
📐 Quy trình hằng ngày
  1. Học 5 từ mới (động từ hoặc danh từ) - chỉ cần dạng nguyên thể.
  2. Ghép từng từ với cả 7 trợ động từ vàng → tự tạo 35 câu trong đầu.
  3. Áp dụng 1 trong 5 cấu trúc cốt lõi để biến tấu.
  4. Nói/viết ra. Sửa thanh điệu nếu sai.
  5. Lặp lại ngày mai với 5 từ mới khác.
⚠️ Bẫy cần tránh
  • Đừng học chữ Hán trước khi thuộc Pinyin + thanh điệu.
  • Đừng đọc cách viết kiểu phiên âm Việt.
  • Đừng cố nhớ chia động từ - tiếng Trung KHÔNG có chia động từ.
  • Đừng bỏ qua lượng từ (个, 只, 本...) - bắt buộc trước danh từ đếm được.
Không tìm thấy kết quả nào. Thử từ khóa khác - pinyin, chữ Hán hoặc tiếng Việt.
Đã copy!